體腦 thể não Hán Việt: thể não Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 腦 (não)Hán Việtthể nãoCấu tạo體 + 腦 · thể + não nghĩa thành phần: thể + não Nghĩa EngCihui 體腦 ǐnǎo n. physical and mental labor