體致 tǐ zhì · thể trí Hán Việt: thể trí · Pinyin: tǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 致 (trí)Pinyintǐ zhìHán Việtthể tríCấu tạo體 + 致 · thể + trí nghĩa thành phần: thể + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文章的气势韵致。Tân Hoa Tự Điển 1.指文章的气势韵致。