體節
thể tiết
Hán Việt: thể tiết · Pinyin: tǐ jié
Tổng quan
(sinh vật học) đốt (cơ thể) (động vật học) đốt, khúc
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) đốt (cơ thể) (động vật học) đốt, khúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指带骨的大块的牛羊肉。语本《国语.周语中》"体解节折而共饮食之。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.指带骨的大块的牛羊肉。语本《国语.周语中》"体解节折而共饮食之。"
Eng
- Cihui 體節 ǐjié n. <zoo.> body segment