體行
thể hành
Hán Việt: thể hành · Pinyin: tǐ xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲自实行; 行事,事迹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲自实行。 2.行事,事迹。
Eng
- Cihui 體行 tǐxíng v. embody in one's own actions; do sth. personally
Hán Việt: thể hành · Pinyin: tǐ xíng