體要
thể yếu
Hán Việt: thể yếu · Pinyin: tǐ yào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 切实而简要; 大体;纲要; 体统;体制; 谓领悟要旨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.切实而简要。 2.大体;纲要。 3.体统;体制。 4.谓领悟要旨。
Eng
- Cihui 體要 ǐyào n. concise; terse; succinct
ja
- JMdict important point