體解 thể giải Hán Việt: thể giải Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 解 (giải)Hán Việtthể giảiCấu tạo體 + 解 · thể + giải nghĩa thành phần: thể + giải Nghĩa EngCihui 體解 ǐjiě v. 1. dismember; tear to pieces 2. comprehend; realize