體議 tǐ yì · thể nghị Hán Việt: thể nghị · Pinyin: tǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 議 (nghị)Pinyintǐ yìHán Việtthể nghịCấu tạo體 + 議 · thể + nghị nghĩa thành phần: thể + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举止谈吐。Tân Hoa Tự Điển 1.举止谈吐。