體訪 tǐ fǎng · thể phóng Hán Việt: thể phóng · Pinyin: tǐ fǎng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 訪 (phóng)Pinyintǐ fǎngHán Việtthể phóngCấu tạo體 + 訪 · thể + phóng nghĩa thành phần: thể + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 察访。Tân Hoa Tự Điển 1.察访。