體調 tǐ diào · thể điều Hán Việt: thể điều · Pinyin: tǐ diào Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 調 (điều)Pinyintǐ diàoHán Việtthể điềuCấu tạo體 + 調 · thể + điều nghĩa thành phần: thể + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹格调。Tân Hoa Tự Điển 1.犹格调。