體象

tǐ xiàng thể tượng

Hán Việt: thể tượng · Pinyin: tǐ xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仿照;象征; 谓有定体可以仿照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仿照;象征。 2.谓有定体可以仿照。