體資 tǐ zī · thể tư Hán Việt: thể tư · Pinyin: tǐ zī Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 資 (tư)Pinyintǐ zīHán Việtthể tưCấu tạo體 + 資 · thể + tư nghĩa thành phần: thể + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天性;禀赋。Tân Hoa Tự Điển 1.天性;禀赋。