體遜

tǐ xùn thể tốn

Hán Việt: thể tốn · Pinyin: tǐ xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (tốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹履谦。谓为人处事谨慎谦恭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹履谦。谓为人处事谨慎谦恭。