體道 tǐ dào · thể đạo Hán Việt: thể đạo · Pinyin: tǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 道 (đạo)Pinyintǐ dàoHán Việtthể đạoCấu tạo體 + 道 · thể + đạo nghĩa thành phần: thể + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躬行正道。Tân Hoa Tự Điển 1.躬行正道。