體長

tǐ cháng thể trường

Hán Việt: thể trường · Pinyin: tǐ cháng

Tổng quan

chiều dài cơ thể

Cấu tạo: (thể) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiều dài cơ thể

Eng

  • CC-CEDICT body length
  • Cihui body length