體順 tǐ shùn · thể thuận Hán Việt: thể thuận · Pinyin: tǐ shùn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 順 (thuận)Pinyintǐ shùnHán Việtthể thuậnCấu tạo體 + 順 · thể + thuận nghĩa thành phần: thể + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依据天道,顺应造化; 体贴和顺。Tân Hoa Tự Điển 1.依据天道,顺应造化。 2.体贴和顺。