體骨 tǐ gǔ · thể cốt Hán Việt: thể cốt · Pinyin: tǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 骨 (cốt)Pinyintǐ gǔHán Việtthể cốtCấu tạo體 + 骨 · thể + cốt nghĩa thành phần: thể + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹主体,主干; 指诗文或书法的骨力。Tân Hoa Tự Điển 1.犹主体,主干。 2.指诗文或书法的骨力。