體高

thể cao

Hán Việt: thể cao

Tổng quan

chiều cao

Cấu tạo: (thể) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiều cao

Eng

  • Cihui 體高 ǐgāo n. height (of a person)

ja

  • JMdict height (measured at the withers)