佔上風

zhàn shàng fēng chiêm thượng phong

Hán Việt: chiêm thượng phong · Pinyin: zhàn shàng fēng

Tổng quan

dẫn đầu | chiếm thế thượng phong

Cấu tạo: (chiêm) + (thượng) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn đầu | chiếm thế thượng phong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓占据有利地位;处于优势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓占据有利地位;处于优势。

Eng

  • CC-CEDICT to take the lead|to gain the upper hand
  • Cihui to take the lead; to gain the upper hand