佔下風

zhàn xià fēng chiêm hạ phong

Hán Việt: chiêm hạ phong · Pinyin: zhàn xià fēng

Tổng quan

bị thất thế

Cấu tạo: (chiêm) + (hạ) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị thất thế

Eng

  • CC-CEDICT to be at a disadvantage
  • Cihui to be at a disadvantage