佔不 zhàn bù · chiêm bất Hán Việt: chiêm bất · Pinyin: zhàn bù Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 不 (bất)Pinyinzhàn bùHán Việtchiêm bấtCấu tạo佔 + 不 · chiêm + bất nghĩa thành phần: chiêm + bất