佔份 chiêm phân Hán Việt: chiêm phân Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 份 (phân)Hán Việtchiêm phânCấu tạo佔 + 份 · chiêm + phân nghĩa thành phần: chiêm + phân Nghĩa EngCihui have foot in the dish