佔到

chiêm đáo

Hán Việt: chiêm đáo

Tổng quan

chiếm được

Cấu tạo: (chiêm) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếm được

Eng

  • Cihui 占到 zhàndào r.v. occupy; gain