佔對 zhàn duì · chiêm đối Hán Việt: chiêm đối · Pinyin: zhàn duì Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 對 (đối)Pinyinzhàn duìHán Việtchiêm đốiCấu tạo佔 + 對 · chiêm + đối nghĩa thành phần: chiêm + đối