佔數 chiêm sổ Hán Việt: chiêm sổ Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 數 (sổ)Hán Việtchiêm sổCấu tạo佔 + 數 · chiêm + sổ nghĩa thành phần: chiêm + sổ