佔日 zhàn rì · chiêm nhật Hán Việt: chiêm nhật · Pinyin: zhàn rì Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 日 (nhật)Pinyinzhàn rìHán Việtchiêm nhậtCấu tạo佔 + 日 · chiêm + nhật nghĩa thành phần: chiêm + nhật