佔月 zhàn yuè · chiêm nguyệt Hán Việt: chiêm nguyệt · Pinyin: zhàn yuè Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 月 (nguyệt)Pinyinzhàn yuèHán Việtchiêm nguyệtCấu tạo佔 + 月 · chiêm + nguyệt nghĩa thành phần: chiêm + nguyệt