佔歲 zhàn suì · chiêm tuế Hán Việt: chiêm tuế · Pinyin: zhàn suì Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 歲 (tuế)Pinyinzhàn suìHán Việtchiêm tuếCấu tạo佔 + 歲 · chiêm + tuế nghĩa thành phần: chiêm + tuế