佔比 zhàn bǐ · chiêm bỉ Hán Việt: chiêm bỉ · Pinyin: zhàn bǐ Tổng quan tỉ lệ; phần trăm Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 比 (bỉ)Pinyinzhàn bǐHán Việtchiêm bỉCấu tạo佔 + 比 · chiêm + bỉ nghĩa thành phần: chiêm + bỉ Nghĩa ViệtCihui tỉ lệ; phần trămEngCihui proportion; percentage