佔氣 zhàn qì · chiêm khí Hán Việt: chiêm khí · Pinyin: zhàn qì Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 氣 (khí)Pinyinzhàn qìHán Việtchiêm khíCấu tạo佔 + 氣 · chiêm + khí nghĩa thành phần: chiêm + khí