佔相 zhàn xiāng · chiêm tương Hán Việt: chiêm tương · Pinyin: zhàn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 相 (tương)Pinyinzhàn xiāngHán Việtchiêm tươngCấu tạo佔 + 相 · chiêm + tương nghĩa thành phần: chiêm + tương