佔破 zhàn pò · chiêm phá Hán Việt: chiêm phá · Pinyin: zhàn pò Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 破 (phá)Pinyinzhàn pòHán Việtchiêm pháCấu tạo佔 + 破 · chiêm + phá nghĩa thành phần: chiêm + phá