佔者 zhàn zhě · chiêm giả Hán Việt: chiêm giả · Pinyin: zhàn zhě Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 者 (giả)Pinyinzhàn zhěHán Việtchiêm giảCấu tạo佔 + 者 · chiêm + giả nghĩa thành phần: chiêm + giả