佔色 zhàn sè · chiêm sắc Hán Việt: chiêm sắc · Pinyin: zhàn sè Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 色 (sắc)Pinyinzhàn sèHán Việtchiêm sắcCấu tạo佔 + 色 · chiêm + sắc nghĩa thành phần: chiêm + sắc