佔賣 zhàn mài · chiêm mại Hán Việt: chiêm mại · Pinyin: zhàn mài Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 賣 (mại)Pinyinzhàn màiHán Việtchiêm mạiCấu tạo佔 + 賣 · chiêm + mại nghĩa thành phần: chiêm + mại