佔辛 zhàn xīn · chiêm tân Hán Việt: chiêm tân · Pinyin: zhàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 辛 (tân)Pinyinzhàn xīnHán Việtchiêm tânCấu tạo佔 + 辛 · chiêm + tân nghĩa thành phần: chiêm + tân