佔騙 zhàn piàn · chiêm phiến Hán Việt: chiêm phiến · Pinyin: zhàn piàn Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 騙 (phiến)Pinyinzhàn piànHán Việtchiêm phiếnCấu tạo佔 + 騙 · chiêm + phiến nghĩa thành phần: chiêm + phiến