佔驗

chiêm nghiệm

Hán Việt: chiêm nghiệm

Tổng quan

chiêm nghiệm

Cấu tạo: 占 (chiêm) + 验 (nghiệm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

占中 · 占优 · 占兆 · 占先 · 占到 · 占包 · 占卜 · 占卦