何傷

hé shāng hà thương

Hán Việt: hà thương · Pinyin: hé shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 何妨,何害。意谓没有妨害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.何妨,何害。意谓没有妨害。