何伺 hé cì · hà tí Hán Việt: hà tí · Pinyin: hé cì Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 伺 (tí)Pinyinhé cìHán Việthà tíCấu tạo何 + 伺 · hà + tí nghĩa thành phần: hà + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伺察查问∥,通"呵"。Tân Hoa Tự Điển 1.伺察查问∥,通"呵"。