何傷 hé shāng · hà thương Hán Việt: hà thương · Pinyin: hé shāng Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 傷 (thương)Pinyinhé shāngHán Việthà thươngCấu tạo何 + 傷 · hà + thương nghĩa thành phần: hà + thương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 何妨。《論語.先進》:「子曰:『何傷乎?亦各言其志也。』」《楚辭.屈原.離騷》:「雖萎絕其亦何傷兮,哀眾芳之蕪穢。」