何劉 hé liú · hà lưu Hán Việt: hà lưu · Pinyin: hé liú Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 劉 (lưu)Pinyinhé liúHán Việthà lưuCấu tạo何 + 劉 · hà + lưu nghĩa thành phần: hà + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝梁文学家何逊与刘孝绰的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁文学家何逊与刘孝绰的并称。