何勞

hé láo hà lao

Hán Việt: hà lao · Pinyin: hé láo

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言何须烦劳,用不着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言何须烦劳,用不着。