何勞 hé láo · hà lao Hán Việt: hà lao · Pinyin: hé láo Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 勞 (lao)Pinyinhé láoHán Việthà laoCấu tạo何 + 勞 · hà + lao nghĩa thành phần: hà + lao