何向 hé xiàng · hà hướng Hán Việt: hà hướng · Pinyin: hé xiàng Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 向 (hướng)Pinyinhé xiàngHán Việthà hướngCấu tạo何 + 向 · hà + hướng nghĩa thành phần: hà + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言如何,怎样。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言如何,怎样。