何哉 hà tai Hán Việt: hà tai Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 哉 (tai)Hán Việthà taiCấu tạo何 + 哉 · hà + tai nghĩa thành phần: hà + tai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 什麼、為什麼。《論語.顏淵》:「何哉?爾所謂達者。」《文選.陸機.辯亡論下》:「功不興而禍遘者,何哉?所以用之者失也。」也作「何則」。EngCihui 何哉 ézāi v.p. <wr.> why?