何嘗行 hé cháng xíng · hà thường hành Hán Việt: hà thường hành · Pinyin: hé cháng xíng Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 嘗 (thường) + 行 (hành)Pinyinhé cháng xíngHán Việthà thường hànhCấu tạo何 + 嘗 + 行 · hà + thường + hành nghĩa thành phần: hà + thường + hành