何圖 hé tú · hà đồ Hán Việt: hà đồ · Pinyin: hé tú Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 圖 (đồ)Pinyinhé túHán Việthà đồCấu tạo何 + 圖 · hà + đồ nghĩa thành phần: hà + đồ