何在

hé zài hà tại

Hán Việt: hà tại · Pinyin: hé zài

Tổng quan

ở đâu? | nơi nào?

Cấu tạo: (hà) + (tại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở đâu? | nơi nào?

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在那裡。唐.杜甫〈哀江頭〉詩:「明眸皓齒今何在?血汙遊魂歸不得。」唐.韓愈〈左遷至藍關示侄孫湘〉詩:「雲橫秦嶺家何在?雪擁藍關馬不前。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉在哪里理由~?

Eng

  • CC-CEDICT where?|what place?
  • Cihui where?; what place?