何地

hé dì hà địa

Hán Việt: hà địa · Pinyin: hé dì

Tổng quan

đất,chỗ nào: đất/chỗ nào

Cấu tạo: (hà) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất,chỗ nào: đất/chỗ nào

Eng

  • Cihui 何地 hédì pr. <wr.> what place?