何塞 hé sāi · hà tắc Hán Việt: hà tắc · Pinyin: hé sāi Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 塞 (tắc)Pinyinhé sāiHán Việthà tắcCấu tạo何 + 塞 · hà + tắc nghĩa thành phần: hà + tắc